bộ ba

  1. trio; triade; fredon
    • Bộ ba đàn dây
      trio à cordes
    • Bọn chúng làm thành một bộ ba đẹp ghê
      (mỉa mai) ils font un joli trio
    • Bộ ba vị thần
      (tôn giáo) triade
    • Bộ ba
      (đánh bài) fredon
    • tranh bộ ba
      (nghệ thuật) triptyque

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bộ ba
Ba người bạn tạo thành một bộ ba gắn bó.